die
Abschreckung
B2//ˈapˌʃʁɛkʊŋ//
sự răn đe
deterrence
- Số nhiều
- Abschreckungen
- Chủ đề
- military-war
Câu ví dụ
- Die nukleare Abschreckung funktioniert. — Sự răn đe hạt nhân có hiệu quả.
- Abschreckung ist eine Strategie. — Răn đe là một chiến lược.
Mẹo ghi nhớ
- abschrecken + -ung.