abschreiten
B2//ˈapˌʃraɪ̯tən//
đi bộ qua
pace off, walk through
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Er schritt die Strecke ab. — Anh ấy đã bước đi đo đường.
- Der Lehrer schritt den Saal ab. — Giáo viên bước đi khắp phòng.
Mẹo ghi nhớ
- ab- + schreiten.
//ˈapˌʃraɪ̯tən//
đi bộ qua
pace off, walk through