die
Abschwächung
B2//abʃvɛçʊŋ//
sự giảm nhẹ, sự yếu đi
weakening, attenuation
- Số nhiều
- Abschwächungen
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Die Abschwächung des Signals ist ein Problem. — Sự suy yếu tín hiệu là một vấn đề.
- Eine deutliche Abschwächung des Windes. — Một sự giảm gió rõ rệt.
Mẹo ghi nhớ
- abschwächen + -ung.