abschweifen
B2//ˈapˌʃvaɪ̯fən//
lạc đề, đi chệch hướng
digress, stray
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Er schweifte vom Thema ab. — Anh ấy đã lạc đề.
- Der Redner schweifte immer wieder ab. — Diễn giả luôn lạc đề.
Mẹo ghi nhớ
- ab- + schweifen.
//ˈapˌʃvaɪ̯fən//
lạc đề, đi chệch hướng
digress, stray