absehbar
B2//ˈapz̥eːˌbaːɐ̯//
có thể dự đoán
foreseeable
- Chủ đề
- wissenschaft-forschung
Câu ví dụ
- Die Folgen sind absehbar. — Hậu quả có thể thấy trước.
- In absehbarer Zeit wird sich nichts ändern. — Trong thời gian có thể thấy trước, sẽ không có gì thay đổi.
Mẹo ghi nhớ
- absehen + -bar.