abzuwenden
B2//abt͡sʊvəndən//
tránh, ngăn chặn
to avert, to prevent
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Eine Katastrophe ist abzuwenden. — Một thảm họa cần được ngăn chặn.
- Er wandte seinen Blick von ihr ab. — Anh ấy quay ánh mắt khỏi cô ấy.
Mẹo ghi nhớ
- Erweiterter Infinitiv von 'abwenden'.