achtstelliges
B2//axt͡stəlɪɡəs//
có tám chữ số
eight-digit (neuter)
- Chủ đề
- zahlen-mengen
Câu ví dụ
- Eine achtstellige Telefonnummer. — Một số điện thoại tám chữ số.
- Das achtstellige Gehalt. — Mức lương tám chữ số.
Mẹo ghi nhớ
- acht + Stelle (chữ số) + -ig.