alleinig
B2//alaɪ̯nɪç//
độc quyền
sole, exclusive
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Er hat die alleinige Verantwortung. — Anh ấy có trách nhiệm duy nhất.
- Die alleinige Entscheidung liegt beim Chef. — Quyết định duy nhất thuộc về sếp.
Mẹo ghi nhớ
- allein + -ig.