altmachen
B2//altmaxən//
làm cho già đi
to age (someone), to make old
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Stress macht alt. — Căng thẳng làm cho già đi.
- Rauchen altmacht die Haut. — Hút thuốc làm già da.
Mẹo ghi nhớ
- alt + machen → trennbar: macht alt.