angegriffen
B2//aŋəɡʁɪfən//
bị tấn công
attacked
- Chủ đề
- notfall-sicherheit
Câu ví dụ
- Der angegriffene Hund biss zu. — Con chó bị tấn công đã cắn lại.
- Sein Immunsystem war angegriffen. — Hệ miễn dịch của anh ấy bị suy yếu.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'angreifen'.