angelernt
B2//aŋələʁnt//
được đào tạo
learned (on the job)
- Chủ đề
- schule-ausbildung
Câu ví dụ
- Er hat den Beruf nur angelernt. — Anh ấy chỉ được đào tạo nghề tại chỗ.
- Angelernte Kräfte sind oft flexibel. — Lao động được đào tạo tại chỗ thường linh hoạt.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'anlernen' (đào tạo qua thực hành).