die
Arztfamilie
B2//aʁt͡stfamɪliː//
gia đình bác sĩ
family of doctors
- Số nhiều
- Arztfamilien
- Chủ đề
- familie-verwandtschaft
Câu ví dụ
- Seine Arztfamilie besteht aus drei Generationen. — Gia đình bác sĩ của anh ấy gồm ba thế hệ.
- In einer Arztfamilie ist Medizin oft das tägliche Gesprächsthema. — Trong một gia đình bác sĩ, y học thường là chủ đề trò chuyện hàng ngày.
Mẹo ghi nhớ
- die Familie + Arzt → feminin.