der
Asphalt
B2//asˈfalt//
nhựa đường
asphalt
- Số nhiều
- Asphalte
- Chủ đề
- materialien-stoffe
Câu ví dụ
- Die Straße wurde mit Asphalt bedeckt. — Con đường được trải nhựa đường.
- Asphalt wird aus Erdöl gewonnen. — Nhựa đường được chiết xuất từ dầu mỏ.
Mẹo ghi nhớ
- Der Asphalt, maskulin.