atmungsaktives
B2//atmʊŋzaktɪfəs//
thông thoáng, có khả năng thở
breathable (neuter)
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Ein atmungsaktives T-Shirt. — Một chiếc áo thun thoáng khí.
- Das atmungsaktive Material ist ideal für Sport. — Chất liệu thoáng khí rất lý tưởng cho thể thao.
Mẹo ghi nhớ
- Neutrum von 'atmungsaktiv'.