die
Audienz
B2//aʊ̯diːnt͡s//
cuộc tiếp kiến
audience (with a high person)
- Số nhiều
- Audienzen
- Chủ đề
- formalitaeten
Câu ví dụ
- Der Papst gewährte ihm eine Audienz. — Giáo hoàng đã cho anh ấy một cuộc tiếp kiến.
- Die Audienz beim König fand im Schloss statt. — Buổi tiếp kiến nhà vua diễn ra trong lâu đài.
Mẹo ghi nhớ
- Die Audienz, feminin, aus dem Lateinischen.