auf süß
B2//aʊ̯f zys//
theo hướng ngọt
on sweet (rare)
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Die Zutaten werden auf süß abgestimmt. — Các nguyên liệu được phối hợp theo hướng ngọt.
- Das Gericht ist auf süß getrimmt. — Món ăn được điều chỉnh theo vị ngọt.
Mẹo ghi nhớ
- Selten, meist 'auf süß' in Rezepten.