aufs Geld gucken
B2//aʊ̯fs ɡəld ɡʊkən//
Chú ý đến tiền bạc
to watch one's money, be thrifty
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Er muss aufs Geld gucken, weil er wenig verdient. — Anh ấy phải coi chừng tiền bạc vì anh ấy kiếm được ít.
- Sie guckt immer aufs Geld und kauft nur im Angebot. — Cô ấy luôn chú ý đến tiền và chỉ mua hàng giảm giá.
Mẹo ghi nhớ
- Umgangssprachlich: sparsam sein.