aufsteigendem
B2//aʊ̯fstaɪ̯ɡəndəm//
đang tăng lên
rising (dative)
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Mit aufsteigendem Rauch verflüchtigte sich der Geruch. — Với khói bốc lên, mùi hương đã tan biến.
- Das ist einem aufsteigendem Ballon ähnlich. — Điều đó giống một quả bóng bay đang bay lên.
Mẹo ghi nhớ
- Dativ von 'aufsteigend'.