ausgerichtet
B2//aʊ̯sɡəʁɪçtət//
định hướng
aligned, oriented
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Die Veranstaltung ist auf Nachhaltigkeit ausgerichtet. — Sự kiện hướng đến tính bền vững.
- Ein ausgerichteter Spiegel reflektiert das Licht. — Một tấm gương được căn chỉnh phản xạ ánh sáng.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'ausrichten'.