ausholen
B2//ˈaʊ̯sˌhoːlən//
vung tay, lấy đà
to wind up, reach back
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Der Boxer holte zu einem Schlag aus. — Võ sĩ quyền anh thực hiện động tác vung tay đấm.
- Er holte weit aus, um die Geschichte zu erzählen. — Anh ấy bắt đầu kể câu chuyện từ rất xa.
Mẹo ghi nhớ
- Trennbar: aus|holen, Perfekt: hat ausgeholt.