die
Außenwand
B2//ˈʔaʊ̯sn̩ˌvant//
tường bên ngoài
outer wall
- Số nhiều
- Außenwände
- Chủ đề
- wohnung-raeume
Câu ví dụ
- Die Außenwand des Hauses ist frisch gestrichen. — Bức tường bên ngoài của ngôi nhà mới được sơn.
- An der Außenwand wächst Efeu. — Trên tường bên ngoài có cây thường xuân mọc.
Mẹo ghi nhớ
- die Wand + außen.