die
Austeilung
B2//ˈaʊ̯staɪ̯lʊŋ//
phân phát
distribution
- Số nhiều
- Austeilungen
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Die Austeilung der Lebensmittel begann um 10 Uhr. — Việc phân phát thực phẩm bắt đầu lúc 10 giờ.
- Die Austeilung von Flyern ist eine effektive Werbemethode. — Phát tờ rơi là một phương pháp quảng cáo hiệu quả.
Mẹo ghi nhớ
- austeilen + -ung.