der
Badezuber
B2//baːdəˌt͡suːbɐ//
bồn tắm lớn, thường dùng ngoài trời
outdoor bathtub (wooden)
- Số nhiều
- Badezuber
- Chủ đề
- hygiene-pflege
Câu ví dụ
- Im Garten steht ein alter Badezuber. — Trong vườn có một cái bồn tắm ngoài trời cũ.
- Der Badezuber wird mit Holz beheizt. — Bồn tắm ngoài trời được đốt nóng bằng củi.
Mẹo ghi nhớ
- der Zuber (thùng gỗ) + Baden.