bäuerliches
B2//bɔɪ̯əʁlɪçəs//
thuộc về nông dân
rural (neuter)
- Chủ đề
- stadt-land
Câu ví dụ
- Ein bäuerliches Museum. — Một bảo tàng nông thôn.
- Das bäuerliche Leben ist hart. — Cuộc sống nông thôn vất vả.
Mẹo ghi nhớ
- Neutrum.
//bɔɪ̯əʁlɪçəs//
thuộc về nông dân
rural (neuter)