der
Bahnradsport
B2//ˈbaːnˌʁaːtʃpɔʁt//
thể thao đua xe đạp
track cycling
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Bahnradsport ist eine olympische Disziplin. — Đua xe đạp lòng chảo là một môn thi đấu Olympic.
- Beim Bahnradsport sind spezielle Bahnen nötig. — Đối với đua xe đạp lòng chảo, cần có đường đua đặc biệt.
Mẹo ghi nhớ
- der Sport + Bahn + Rad.