die
Bandsäge
B2//ˈbantˌzɛːɡə//
cưa băng
band saw
- Số nhiều
- Bandsägen
- Chủ đề
- werkzeuge-reparatur
Câu ví dụ
- Die Bandsäge schneidet Holz präzise. — Cưa vòng cắt gỗ chính xác.
- In der Werkstatt steht eine Bandsäge. — Trong xưởng có một cái cưa vòng.
Mẹo ghi nhớ
- die Säge + Band.