der
Barista
B2//baʁɪsta//
người pha chế cà phê
barista
- Số nhiều
- Baristas
- Chủ đề
- gastronomie
Câu ví dụ
- Der Barista bereitet den Kaffee zu. — Người pha chế pha cà phê.
- Ein guter Barista zeichnet Latte Art. — Một barista giỏi vẽ nghệ thuật trên lớp sữa.
Mẹo ghi nhớ
- Aus dem Italienischen, maskulin.