die
Bauerschaft
B2//ˈbaʊ̯ɐˌʃaft//
cộng đồng nông dân
rural community, farming cooperative
- Số nhiều
- Bauerschaften
- Chủ đề
- gesellschaft-zusammenleben
Câu ví dụ
- Die Bauerschaft organisierte das Erntefest. — Cộng đồng nông dân tổ chức lễ hội thu hoạch.
- In der Bauerschaft half man sich gegenseitig. — Trong cộng đồng nông dân, mọi người giúp đỡ lẫn nhau.
Mẹo ghi nhớ
- Bauer + -schaft → Kollektiv.