beeidigen
B2//bəˈʔaɪ̯dɪɡn̩//
thề, cam kết
to swear in
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Der Zeuge wurde beeidigt. — Nhân chứng đã được tuyên thệ.
- Der neue Präsident wurde beeidigt. — Tổng thống mới đã tuyên thệ nhậm chức.
Mẹo ghi nhớ
- Perfekt: hat beeidigt.