der
befehl
B2//bəfeːl//
lệnh
command, order
- Số nhiều
- Befehle
- Chủ đề
- military
Câu ví dụ
- Der Befehl des Generals wurde ausgeführt. — Mệnh lệnh của tướng đã được thực hiện.
- Er gab den Befehl zum Angriff. — Anh ấy ra lệnh tấn công.
Mẹo ghi nhớ
- Der Befehl, maskulin, Plural die Befehle.