begehbarem
B2//bəɡeːbaʁəm//
có thể đi vào
accessible (dative)
- Chủ đề
- ortsangaben
Câu ví dụ
- Mit begehbarem Dach. — Với mái nhà có thể đi lên.
- Das ist einem begehbarem Schrank ähnlich. — Điều đó giống một chiếc tủ có thể bước vào.
Mẹo ghi nhớ
- Dativ.
//bəɡeːbaʁəm//
có thể đi vào
accessible (dative)