die
Behebung
B2//bəˈheːbʊŋ//
khắc phục, sửa chữa
remediation, correction
- Số nhiều
- Behebungen
- Chủ đề
- handwerk-reparatur
Câu ví dụ
- Die Behebung des Schadens dauerte zwei Tage. — Việc khắc phục thiệt hại mất hai ngày.
- Zur Behebung des Problems wurde ein Experte gerufen. — Một chuyên gia đã được gọi đến để khắc phục vấn đề.
Mẹo ghi nhớ
- beheben + -ung.