beinhart
B2//ˈbaɪ̯nˈhaʁt//
cứng rắn, kiên quyết
tough, hard as nails
- Chủ đề
- gefuele-eigenschaften
Câu ví dụ
- Eine beinharte Entscheidung. — Một quyết định cứng rắn.
- Er ist ein beinharter Verhandlungspartner. — Anh ấy là một đối tác đàm phán cứng rắn.
Mẹo ghi nhớ
- Bein (xương) + hart.