der
Beirat
B2//baɪ̯ʁat//
hội đồng tư vấn
advisory board
- Số nhiều
- Beiräte
- Chủ đề
- recht-verwaltung
Câu ví dụ
- Der Beirat berät die Geschäftsführung. — Hội đồng tư vấn tư vấn cho ban lãnh đạo.
- Sie ist Mitglied im Beirat. — Cô ấy là thành viên của hội đồng tư vấn.
Mẹo ghi nhớ
- bei + Rat.