die
Bekämpfung
B2//bəˈkɛmpfʊŋ//
cuộc chiến đấu, sự chống lại
combat, fight against
- Số nhiều
- Bekämpfungen
- Chủ đề
- politik-gesellschaft
Câu ví dụ
- Die Bekämpfung von Armut ist ein Ziel der UN. — Cuộc chiến chống đói nghèo là một mục tiêu của Liên Hợp Quốc.
- Die Bekämpfung von Krankheiten erfordert Forschung. — Việc chống lại bệnh tật đòi hỏi nghiên cứu.
Mẹo ghi nhớ
- bekämpfen + -ung.