bemüh
B2//bəmyː//
cố gắng, nỗ lực
strive (imperative)
- Chủ đề
- reflexivverben
Câu ví dụ
- Bemüh dich um eine Lösung! — Hãy cố gắng tìm ra giải pháp!
- Bemüh dich, pünktlich zu sein. — Hãy cố gắng đến đúng giờ.
Mẹo ghi nhớ
- Imperativ von 'bemühen' (reflexiv: sich bemühen).