bemütztem
B2//bəmyt͡stəm//
đội mũ
wearing a cap (dative)
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Mit bemütztem Kopf. — Với đầu đội mũ.
- Das ist einem bemütztem Mann ähnlich. — Điều đó giống một người đàn ông đội mũ.
Mẹo ghi nhớ
- Mütze (mũ) + be- + -t.
//bəmyt͡stəm//
đội mũ
wearing a cap (dative)