berühmen
B2//bəˈʁyːmən//
tự hào, khoe khoang
to boast of, pride oneself
- Chủ đề
- reflexivverben
Câu ví dụ
- Er berühmt sich seiner Erfolge. — Anh ấy tự hào về thành công của mình.
- Sie berühmt sich ihrer Herkunft. — Cô ấy khoe khoang về nguồn gốc của mình.
Mẹo ghi nhớ
- Reflexiv: sich berühmen + Genitiv (gehoben).