die
Beschädigung
B2//bəˈʃɛːdiɡʊŋ//
sự hư hại
damage
- Số nhiều
- Beschädigungen
- Chủ đề
- handwerk-reparatur
Câu ví dụ
- Die Beschädigung am Auto war gering. — Thiệt hại trên xe rất nhỏ.
- Eine Beschädigung des Geräts führt zum Garantieverlust. — Việc làm hỏng thiết bị sẽ dẫn đến mất bảo hành.
Mẹo ghi nhớ
- beschädigen + -ung.