bevölkern
B2//bəˈfœlkɐn//
đông đúc, cư trú
to populate, inhabit
- Chủ đề
- wohnen
Câu ví dụ
- Menschen bevölkern den Planeten. — Con người sinh sống trên hành tinh.
- Fische bevölkern den See. — Cá sinh sống trong hồ.
Mẹo ghi nhớ
- Volk (dân tộc) + be-.
//bəˈfœlkɐn//
đông đúc, cư trú
to populate, inhabit