bewaffnet
B2//bəˈvafnət//
được trang bị vũ khí
armed
- Chủ đề
- military
Câu ví dụ
- Ein bewaffneter Mann betrat die Bank. — Một người đàn ông có vũ trang đã bước vào ngân hàng.
- Die Polizei ist bewaffnet. — Cảnh sát có vũ trang.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'bewaffnen'.