beziffern
B2//bəˈtsɪfɐn//
định giá
to quantify, put a figure on
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Der Schaden wird auf 10.000 Euro beziffert. — Thiệt hại được ước tính là 10.000 euro.
- Kannst du die Kosten beziffern? — Bạn có thể định lượng chi phí không?
Mẹo ghi nhớ
- Ziffer (chữ số) + be-.