der
Biowein
B2//bɪɔvaɪ̯n//
rượu hữu cơ
organic wine
- Số nhiều
- Bioweine
- Chủ đề
- getraenke-bar
Câu ví dụ
- Biowein wird ohne chemische Zusätze hergestellt. — Rượu vang hữu cơ được sản xuất không có phụ gia hóa học.
- Biowein ist oft teurer als konventioneller Wein. — Rượu vang hữu cơ thường đắt hơn rượu vang thông thường.
Mẹo ghi nhớ
- der Wein + bio-.