blank
B2//blaŋk//
trống rỗng, không có gì
blank, bare, shiny
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Das Messer ist blank poliert. — Con dao được đánh bóng sáng loáng.
- Sein Konto ist blank. — Tài khoản của anh ấy trống rỗng.
Mẹo ghi nhớ
- Nghĩa bóng: 'blank sein' = hết tiền.