die
Blaualge
B2//blaʊ̯alɡə//
tảo lam
blue-green alga, cyanobacteria
- Số nhiều
- die Blaualgen
- Chủ đề
- umwelt-nachhaltigkeit
Câu ví dụ
- Blaualgen können giftig sein. — Tảo lam có thể độc hại.
- Der See ist von Blaualgen befallen. — Hồ bị nhiễm tảo lam.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'blau' + 'die Alge' → giống cái.