der
Börsenschluss
B2//ˈbœʁzn̩ˌʃlʊs//
thời điểm kết thúc giao dịch chứng khoán
stock exchange closing
- Số nhiều
- die Börsenschlüsse
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Zum Börsenschluss fielen die Kurse. — Vào lúc đóng cửa sàn, giá giảm.
- Der Handel endet um 17:30 Uhr zum Börsenschluss. — Giao dịch kết thúc lúc 17:30 khi sàn đóng cửa.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Börse' + 'Schluss'.