der
Bonner
B2//ˈbɔnɐ//
người đến từ Bonn
person from Bonn
- Số nhiều
- die Bonner
- Chủ đề
- geographie-laender
Câu ví dụ
- Er ist ein echter Bonner. — Anh ấy là người Bonn chính hiệu.
- Die Bonner sind stolz auf ihre Stadt. — Người dân Bonn tự hào về thành phố của họ.
Mẹo ghi nhớ
- Tên thành phố 'Bonn' + '-er'.