die
Boomtown
B2//ˈbuːmˌtaʊ̯n//
thành phố phát triển nhanh
boomtown
- Số nhiều
- die Boomtowns
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Dubai ist eine Boomtown. — Dubai là một thành phố phát triển nhanh.
- In einer Boomtown steigen die Immobilienpreise stark. — Ở thành phố đang bùng nổ, giá bất động sản tăng mạnh.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh.