brächte an
B2//bʁɛçtə an//
đưa ra
would bring to / attach
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Sie brächte das Bild an der Wand an. — Cô ấy sẽ treo bức tranh lên tường.
- Er brächte das Thema an. — Anh ấy sẽ đưa ra chủ đề.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II von 'anbringen'.