brächte bei
B2//bʁɛçtə baɪ̯//
đã dạy cho, đã truyền đạt
would teach
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Sie brächte ihm das Lesen bei. — Cô ấy sẽ dạy anh ấy đọc.
- Der Vater brächte seinem Sohn Manieren bei. — Người cha sẽ dạy con trai mình phép tắc.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II von 'beibringen' (dạy / truyền đạt).